royal velvet plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây nhung hoàng gia (tên khoa học: Gynura aurantiaca) một loại cây cảnh nguồn gốc từ Java, được trồng để lấy những chiếc mượt như nhung, lông màu tím pha chàm rất đẹp mắt.

dụ sử dụng
  • (Cây nhung hoàng gia phát triển tốt trong điều kiện ấm áp, ẩm ướt.)
  • (Tôi đã mua một cây nhung hoàng gia những chiếc mượt như nhung nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to care for a royal velvet plant": chăm sóc cây nhung hoàng gia.

    • You need to provide bright indirect light to care for a royal velvet plant. (Bạn cần cung cấp ánh sáng gián tiếp mạnh để chăm sóc cây nhung hoàng gia.)
  • "the velvet texture of the royal velvet plant": kết cấu mượt như nhung của cây nhung hoàng gia.

    • The velvet texture of the royal velvet plant makes it a popular houseplant. (Kết cấu mượt như nhung của cây nhung hoàng gia khiến trở thành một loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet plant (danh từ): cây nhung (tên chung cho các loài cây mượt như nhung).

    • Many velvet plants are native to tropical regions. (Nhiều cây nhung nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
  • Purple velvet plant (danh từ): cây nhung tím (một biến thể khác của cây nhung).

    • The purple velvet plant has deeper colored hairs. (Cây nhung tím lông màu đậm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gynura aurantiaca: tên khoa học của cây nhung hoàng gia.
  • Velvet plant: cây nhung (thường dùng để chỉ chung các loài cùng họ).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho từ này đây tên gọi của một loại cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "royal velvet plant".
royal velvet plant
The royal velvet plant sits in a ceramic pot on a wooden table, showing off its unique purple leaves.